Trụ cột 3 · Ma trận Biến âm Hán-Việt lịch đại

Hán-Việt: đòn bẩy và cái bẫy

Khoảng 40% từ vựng tiếng Việt gốc Hán, lên tới 60–70% trong văn bản học thuật. Nắm quy luật biến âm, một từ mới mở khoá cả mạng lưới từ ghép; nhưng hàng trăm từ đã trượt nghĩa suốt nhiều thế kỷ, và đó là bẫy.

独

dú · độc

một mình, riêng

Quy luật: d → đ; -u → -ộc dạng phổ biến

Mở khoá 4 từ ghép · 4 từ đoán được ngay

  • 独自dúzìđộc tựđoán đượcmột mình, tự mình
  • 孤独gūdúcô độcđoán đượccô đơn, cô độc
  • 独特dútèđộc đặcđoán đượcđộc đáo, riêng biệt
  • 单独dāndúđơn độcđoán đượcriêng lẻ, một mình
立

lì · lập

đứng, dựng nên

Quy luật: l → l; -i → -ập dạng phổ biến

Mở khoá 5 từ ghép · 5 từ đoán được ngay

  • 成立chénglìthành lậpđoán đượcthành lập
  • 建立jiànlìkiến lậpđoán đượcxây dựng, thiết lập
  • 立场lìchǎnglập trườngđoán đượclập trường
  • 立刻lìkèlập khắcđoán đượcngay lập tức
  • 国立guólìquốc lậpđoán đượccông lập (của nhà nước)